Với nhà phố Việt, vật liệu mặt tiền tốt nhất thường là vật liệu bạn bảo dưỡng được chứ không phải vật liệu trông đắt nhất. Tường trát sơn là nền rẻ, dễ sửa, dễ đổi màu; gạch thẻ và gạch trần cho vẻ ấm, ít phải sơn lại nhưng hút ẩm, bám rêu nếu không xử lý; đá ốp bền và sang nhưng nặng, phải liên kết đúng kỹ thuật; gỗ nhựa ngoài trời ấm mắt nhưng phai màu, giãn nở; kính sáng thoáng nhưng nóng, chói và tốn công lau.
Cách chọn hợp lý là bắt đầu từ ba câu hỏi: mặt tiền chịu nắng mưa đến đâu, ai sẽ vệ sinh và sửa nó trong mười năm tới, và vật liệu ốp ở độ cao bao nhiêu so với vỉa hè. Một tấm ốp rơi từ tầng ba xuống phố là rủi ro an toàn thật, không chỉ là chuyện thẩm mỹ. Sau đó mới chọn nhiều nhất hai vật liệu chính để phối, tránh biến bốn mét mặt tiền thành một bảng mẫu vật liệu.
Bài này so sánh các nhóm vật liệu ở góc người ở và người trả tiền bảo dưỡng. Kỹ thuật thi công chi tiết (cách treo đá, chống thấm sau lớp ốp) cần thợ và kỹ sư có chuyên môn; bài chỉ nêu những điều chủ nhà nên hỏi. Không có giá và nhãn hàng.
So sánh nhanh các nhóm vật liệu mặt tiền
Bảng dưới tổng hợp ưu nhược điểm theo những tiêu chí chủ nhà quan tâm nhất. Đánh giá là tương đối, so trong nhóm vật liệu mặt tiền nhà ở thông thường; chất lượng thực tế phụ thuộc nhiều vào sản phẩm cụ thể và tay nghề thi công.
| Vật liệu | Vẻ ngoài | Chịu nắng mưa | Bảo dưỡng | Rủi ro cần hỏi |
|---|---|---|---|---|
| Tường trát và sơn | Phẳng, linh hoạt màu | Tốt nếu sơn ngoại thất đúng hệ | Rửa, sơn lại theo chu kỳ; sửa dễ | Nứt chân chim, thấm qua vết nứt nếu bề mặt yếu |
| Gạch thẻ, gạch trần | Ấm, có kết cấu, hợp nhiều phong cách | Bền màu, nhưng hút ẩm nếu không phủ bảo vệ | Ít phải sơn; cần xử lý rêu, muối trắng | Viên ốp bong rơi nếu dán kém; ron thấm nước |
| Đá tự nhiên ốp | Sang, chắc, nặng mắt | Rất bền nếu chọn đá hợp ngoài trời | Ít; có loại đá ố khi gặp nước bẩn | Nặng, phải liên kết cơ khí ở trên cao; nứt rơi nguy hiểm |
| Gỗ nhựa, thanh giả gỗ | Ấm, mềm mặt tiền | Phai và đổi màu theo thời gian | Lau rửa; thay thanh hỏng | Giãn nở theo nhiệt, cong nếu khe giãn thiếu; bén lửa tuỳ loại |
| Kính | Sáng, thoáng, hiện đại | Không phai, nhưng tăng nhiệt vào nhà | Lau thường xuyên, khó với tới ở trên cao | Kính phải là loại an toàn; kính phản quang gây chói cho nhà đối diện |
| Kim loại (tấm, lam) | Mảnh, sắc nét | Phụ thuộc lớp phủ chống gỉ | Kiểm tra gỉ ở mối nối, vít | Nóng khi nắng, ồn khi mưa nếu làm mái hắt |
Nhìn bảng sẽ thấy không có vật liệu nào thắng mọi tiêu chí. Vì vậy câu hỏi đúng không phải là vật liệu nào tốt nhất, mà là vật liệu nào hợp với vị trí cụ thể trên mặt tiền của bạn và với khả năng bảo dưỡng của gia đình.
Tường trát sơn: nền tảng rẻ, dễ sửa, dễ đổi
Phần lớn nhà phố Việt có mặt tiền tường gạch trát vữa rồi sơn. Lý do không chỉ là chi phí. Tường sơn là vật liệu dễ sửa nhất: vết nứt có thể trám rồi sơn dặm, màu có thể đổi khi chán, thợ ở đâu cũng làm được. Với mặt tiền hẹp, một nền sơn sạch, màu đúng, chi tiết gọn thường đẹp hơn một mặt tiền ốp nhiều thứ đắt tiền mà thiếu tỷ lệ.
Điểm yếu của tường sơn nằm ở bề mặt bên dưới. Sơn ngoại thất tốt cũng không cứu được tường trát yếu, nứt chân chim, ngấm ẩm từ chân tường hay từ sàn ban công. Khi sơn lại sau vài năm, phần lớn công sức là xử lý bề mặt chứ không phải lăn sơn. Vì vậy, nếu bạn xây mới, đầu tư vào lớp trát và các chi tiết thoát nước (gờ chỉ, ô văng có độ dốc và rãnh nhỏ giọt ở mặt dưới) giúp lớp sơn sống lâu hơn bất cứ lựa chọn sơn nào.
Một biến thể đáng cân nhắc là các lớp hoàn thiện có kết cấu như sơn gai, vữa trang trí hay sơn hiệu ứng đá. Chúng che được khuyết điểm của tường cũ, cho mặt tiền chiều sâu khi có nắng xiên, nhưng bề mặt sần cũng giữ bụi hơn bề mặt phẳng. Ở phố nhiều bụi, nên chọn kết cấu nhẹ và màu trung tính.
Gạch thẻ và gạch trần: ấm áp nhưng phải giữ cho khô
Gạch thẻ là những viên gạch mỏng ốp lên tường để tạo vẻ tường gạch trần. Gạch trần thật là tường xây bằng gạch đặc, không trát, để lộ mặt. Cả hai đều có sức hút: màu đất nung ấm, mạch ron tạo nhịp, mặt tiền trông chắc và có tuổi. Gạch nung tốt giữ màu lâu, ít phải sơn lại, và càng cũ càng có nét.
Nhưng gạch đất nung là vật liệu xốp. Khi không được phủ lớp bảo vệ phù hợp, gạch hút nước mưa, giữ ẩm, sinh rêu xanh ở mặt khuất nắng và có thể nổi lớp muối trắng khi nước bốc hơi kéo theo khoáng chất ra bề mặt. Ron vữa giữa các viên là đường nước dễ thấm vào nhất. Với nhà ống, mặt tiền gạch thẻ bị thấm có thể làm ố mảng tường phía trong phòng, khó tìm nguồn.
Ở góc chủ nhà, có ba điều nên hỏi thợ: gạch thẻ dán bằng loại vữa hay keo gì, ở độ cao trên tầng hai có biện pháp chống rơi nào không; ron được làm kín ra sao; và lớp phủ bảo vệ bề mặt là loại gì, bao lâu phải phủ lại. Viên gạch dán bong ra rơi xuống vỉa hè là chuyện đã xảy ra ở nhiều công trình. Nếu ngân sách hạn chế, dùng gạch thẻ cho phần đế tầng trệt, nơi dễ với tới để bảo dưỡng và ít rủi ro rơi từ trên cao, còn các tầng trên để sơn.
Đá ốp mặt tiền: bền và sang, nhưng phải tính chuyện treo
Đá tự nhiên như granite, đá bazan, đá ong, sa thạch được dùng ốp mặt tiền vì bền, chịu nắng mưa tốt và cho vẻ chắc chắn. Mỗi loại đá có độ hút nước và độ bền màu khác nhau. Một số loại đá màu sáng dễ ố khi nước bẩn hay nước có gỉ sắt chảy qua; đá mài bóng ngoài trời trơn khi ướt nếu dùng ở bậc thềm. Vì vậy chọn đá ngoài trời nên hỏi rõ loại đá đó có hợp dùng ngoại thất không, chứ không chỉ chọn theo màu.
Vấn đề lớn nhất của đá là trọng lượng. Ốp đá dán bằng vữa hoặc keo ở tầng trệt, độ cao thấp, là cách làm phổ biến. Lên cao hơn, nhất là các tấm lớn, các tài liệu kỹ thuật và người làm nghề thường khuyên dùng liên kết cơ khí, tức là treo tấm đá lên khung hoặc móc bằng kim loại không gỉ, có khi kết hợp keo, để nếu lớp dán xuống cấp thì tấm đá vẫn không rơi. Đây là phần việc chủ nhà nên để kỹ sư và đội thi công có kinh nghiệm quyết định, nhưng bạn nên hỏi rõ cách liên kết trước khi ký.
Về thẩm mỹ, đá đẹp nhất khi dùng có chủ đích: phần đế nhà, một khung bao, một mảng tường quanh cửa chính. Ốp đá kín cả bốn tầng mặt tiền hẹp thường làm nhà nặng nề, nóng hơn ban đêm vì đá tích nhiệt, và rất tốn kém khi cần sửa một vết nứt hay thay một tấm vỡ.
Gỗ nhựa, thanh giả gỗ và kính: những vật liệu làm mặt tiền nhẹ đi
Gỗ nhựa ngoài trời (thường là vật liệu tổng hợp từ bột gỗ và nhựa) và các thanh nhôm, thép phủ vân gỗ được dùng làm lam, ốp mảng, trần ban công. Chúng mang lại cảm giác ấm của gỗ mà không mục như gỗ thật để trần ngoài trời. Đổi lại, màu thường nhạt dần trong vài năm đầu dưới nắng, nên chọn tông màu biết rằng nó sẽ ngả. Vật liệu có thành phần nhựa giãn nở theo nhiệt nhiều hơn tường, nên thanh ốp cần khe giãn và hệ khung đúng, nếu không sẽ cong vênh. Khả năng chịu lửa khác nhau theo từng sản phẩm, nên hỏi thông số nếu ốp diện tích lớn gần cửa sổ hay ban công.
Gỗ thật ngoài trời đẹp nhưng đòi hỏi bảo dưỡng định kỳ, phủ dầu hoặc sơn bảo vệ, và chọn loại gỗ chịu được ẩm, mối mọt. Với nhà phố trong đô thị nóng ẩm, gỗ thật thường hợp với chi tiết nhỏ dưới mái che hơn là mảng lớn hứng mưa.
Kính làm mặt tiền sáng, thoáng, cho cảm giác rộng. Nhưng kính lớn hướng nắng biến phòng thành nhà kính vào buổi chiều; kính phản quang mạnh chiếu nắng sang nhà đối diện; kính trên cao rất khó lau. Kính ở mặt tiền và lan can phải là loại an toàn như kính cường lực, kính dán nhiều lớp, đúng chiều dày theo yêu cầu kỹ thuật. Mặt tiền nhiều kính gần như luôn cần đi kèm lam, mái đua hoặc cây để che nắng.
Bốn câu hỏi trước khi chọn vật liệu cho từng mảng
Thay vì chọn một vật liệu cho cả mặt tiền, hãy chia mặt đứng thành từng mảng (phần đế, mảng tường các tầng giữa, khung bao, tầng trên cùng) và trả lời bốn câu hỏi cho từng mảng. Ví dụ giả định: một căn nhà ống ba tầng, mặt tiền hứng nắng chiều, phố đông xe máy.
- Mảng này hứng nắng mưa trực tiếp bao nhiêu? Mảng có ô văng, ban công che phía trên chịu ít mưa hắt hơn hẳn mảng trơn từ mái xuống. Vật liệu kén nước như gỗ thật, gạch chưa xử lý nên nằm ở chỗ được che.
- Mảng này cao bao nhiêu so với vỉa hè? Càng cao càng phải ưu tiên vật liệu nhẹ, liên kết chắc, ít khả năng bong rơi. Ở tầng trệt, ưu tiên vật liệu chịu va đập, dễ lau vết bẩn từ xe và người qua lại.
- Ai sẽ vệ sinh và bằng cách nào? Mảng với tới từ ban công hoặc từ thang ngắn thì dùng được vật liệu cần lau rửa. Mảng chỉ với được khi bắc giàn thì nên là vật liệu để lâu ít xuống cấp.
- Mảng này nối với gì? Liệt kê các chỗ nối với cửa, ô văng, tường hàng xóm. Vật liệu nào khó xử lý mép, khó làm kín nước ở các chỗ nối đó thì cân nhắc lại.
- Ghi kết quả thành một bảng nhỏ, đưa cho kiến trúc sư hoặc đội thi công. Với căn nhà giả định trên, kết quả hợp lý có thể là: phần đế ốp đá chịu va đập, các tầng giữa tường sơn sáng, khung bao kim loại mảnh, tầng trên cùng lam che nắng.
Cách chia này giúp chủ nhà nói chuyện với thợ bằng nhu cầu cụ thể thay vì bằng ảnh mẫu, và thường dẫn tới mặt tiền ít vật liệu hơn, bền hơn.
Phối vật liệu cho mặt tiền hẹp: ít mà chắc
Hai vật liệu chính là đủ. Một vật liệu nền (thường là tường sơn) và một vật liệu nhấn (gạch, đá, gỗ nhựa hoặc kim loại). Thêm kính ở cửa không tính là vật liệu thứ ba, nhưng thêm cả gạch, đá, gỗ thì nhà bắt đầu rối.
Vật liệu nặng ở dưới, nhẹ ở trên. Đá, gạch ở phần đế, sơn và gỗ nhựa ở thân, kim loại mảnh ở đỉnh. Trật tự này hợp với cách mắt người cảm nhận trọng lực, và cũng hợp với an toàn vì vật liệu nặng ở thấp.
Đổi vật liệu ở góc hoặc ở đường ngang, đừng đổi giữa mảng. Ranh giới giữa hai vật liệu nên trùng với mép sàn, góc tường thụt hoặc khung cửa. Một mảng đá dừng lửng giữa bức tường trông như làm dở.
Nghĩ tới mép, góc và chỗ nối. Chỗ vật liệu ốp gặp tường sơn, gặp khung cửa, gặp ô văng là nơi nước dễ lọt vào và nơi lộ tay nghề. Hỏi thợ xử lý mép thế nào trước khi chọn vật liệu.
Chọn vật liệu theo người sẽ bảo dưỡng. Nếu không ai trong nhà có thời gian vệ sinh mặt tiền, tránh những vật liệu đòi hỏi chăm sóc định kỳ ở chỗ khó với tới.
Câu hỏi thường gặp
Gạch thẻ mặt tiền có bị rêu không?
Có thể, nhất là ở mặt khuất nắng và chỗ nước mưa chảy thường xuyên. Phủ lớp bảo vệ phù hợp, làm kín ron và giữ các chi tiết thoát nước tốt giúp hạn chế rêu. Nếu đã có rêu, vệ sinh nhẹ rồi để khô, tránh dùng hoá chất mạnh làm hỏng mặt gạch.
Ốp đá mặt tiền tầng cao có an toàn không?
An toàn khi được thiết kế và thi công đúng, thường có liên kết cơ khí bằng kim loại không gỉ chứ không chỉ dán. Hãy hỏi đội thi công cách liên kết, yêu cầu kỹ sư kiểm tra, và định kỳ quan sát vết nứt, tấm lỏng sau những mùa mưa bão.
Gỗ nhựa ngoài trời có bền màu không?
Phần lớn gỗ nhựa ngoài trời ngả màu nhạt dần trong vài năm đầu rồi ổn định hơn. Mức độ khác nhau theo sản phẩm và lượng nắng. Nên xem mẫu đã lắp ngoài trời một thời gian, không chỉ xem mẫu mới trong cửa hàng.
Mặt tiền toàn kính có hợp với nhà ống ở Việt Nam không?
Hợp với điều kiện có che nắng tốt và kính đúng loại. Mặt tiền kính đón nắng chiều mà không có lam, mái đua hay cây sẽ rất nóng. Cần tính thêm chuyện riêng tư buổi tối, chi phí lau kính trên cao và kính an toàn cho lan can.
Nhà cũ có nên ốp thêm vật liệu lên mặt tiền để làm mới không?
Ốp thêm làm tăng tải trọng lên tường và kết cấu cũ, và che mất các vết nứt, thấm chưa xử lý. Hãy kiểm tra tình trạng tường, nhờ kỹ sư đánh giá nếu định ốp vật liệu nặng, và xử lý thấm trước. Nhiều trường hợp chỉ sơn lại và gọn chi tiết là đủ.
Vật liệu nào ít phải bảo dưỡng nhất cho mặt tiền nhà phố?
Không có vật liệu không cần bảo dưỡng. Gạch nung tốt đã xử lý bề mặt và đá hợp ngoài trời thường ít phải động tới; tường sơn cần sơn lại theo chu kỳ nhưng sửa dễ nhất. Chọn theo việc gia đình bạn sẵn sàng làm, không theo lời hứa trên quảng cáo.